вкусовщи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tùy ý, sự phán đoán chủ quan
- thiếu tiêu chí khách quan, tính chủ quan
- tính chủ quan, sự tùy tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вкусовщи́на | вкусовщи́ны |
| Sinh cách | вкусовщи́ны | вкусовщи́н |
| Tặng cách | вкусовщи́не | вкусовщи́нам |
| Đối cách | вкусовщи́ну | вкусовщи́ны |
| Công cụ cách | вкусовщи́ной, вкусовщи́ною | вкусовщи́нами |
| Giới cách | вкусовщи́не | вкусовщи́нах |