вкусовщи́на вкусовщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tùy ý, sự phán đoán chủ quan
  2. thiếu tiêu chí khách quan, tính chủ quan
  3. tính chủ quan, sự tùy tiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвкусовщи́навкусовщи́ны
Sinh cáchвкусовщи́нывкусовщи́н
Tặng cáchвкусовщи́невкусовщи́нам
Đối cáchвкусовщи́нувкусовщи́ны
Công cụ cáchвкусовщи́ной, вкусовщи́ноювкусовщи́нами
Giới cáchвкусовщи́невкусовщи́нах