вкусня́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- món ngon, đồ ăn ngon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вкусня́шка | вкусня́шки |
| Sinh cách | вкусня́шки | вкусня́шек |
| Tặng cách | вкусня́шке | вкусня́шкам |
| Đối cách | вкусня́шку | вкусня́шки |
| Công cụ cách | вкусня́шкой | вкусня́шками |
| Giới cách | вкусня́шке | вкусня́шках |