вкусня́тина вкуснятина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. món ngon, đồ ngon, thứ ngon tuyệt, món khoái khẩu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвкусня́тинавкусня́тины
Sinh cáchвкусня́тинывкусня́тин
Tặng cáchвкусня́тиневкусня́тинам
Đối cáchвкусня́тинувкусня́тины
Công cụ cáchвкусня́тинойвкусня́тинами
Giới cáchвкусня́тиневкусня́тинах