вкуснота́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ ngon, vị ngon, sự ngon miệng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вкуснота́ | вкусноты́ |
| Sinh cách | вкусноты́ | вкусно́т |
| Tặng cách | вкусноте́ | вкуснота́м |
| Đối cách | вкусноту́ | вкусноты́ |
| Công cụ cách | вкусното́й | вкуснота́ми |
| Giới cách | вкусноте́ | вкуснота́х |