вкра́сться вкрасться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. len lỏi vào, lẻn vào, xâm nhập vào

Chia động từ

Tương lai
явкраду́сь
тывкрадёшься
он / она / оновкрадётся
мывкрадёмся
вывкрадётесь
онивкраду́тся
Quá khứ
Giống đựcвкра́лся
Giống cáiвкра́лась
Giống trungвкра́лось
Số nhiềuвкра́лись
Mệnh lệnh
Số ítвкради́сь
Số nhiềuвкради́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вкра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вкра́вшись