вкопа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вка́пыватьtrồng, chôn, lấp
Nghĩa
- chôn xuống, cắm xuốngplant
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вкопа́ю |
| ты | вкопа́ешь |
| он / она / оно | вкопа́ет |
| мы | вкопа́ем |
| вы | вкопа́ете |
| они | вкопа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вкопа́л |
| Giống cái | вкопа́ла |
| Giống trung | вкопа́ло |
| Số nhiều | вкопа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вкопа́й |
| Số nhiều | вкопа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вкопа́вший |
| Bị động | — | вко́панный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вкопа́в, вкопавши |