вконе́ц вконецkhácNghĩaHoàn toàn, đến cùng, hẳnVí dụвконец отчаявшись...hoàn toàn thất vọng..., mất hết hy vọng..., tuyệt vọngвконец измучееныйmệt nhoài, mệt lử, mệt bở hơi tai, mệt lử cò bợ