Từ điển

    включи́тельно включительно

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Kể cả, tính cả, bao gồm cả

    Ví dụ

    • с первой по пятую страницу включительно
      từ trang một đến trang năm trăm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)