вкли́нивающий вклинивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chen vào, đang chèn vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвкли́нивающийвкли́нивающеевкли́нивающаявкли́нивающие
Sinh cáchвкли́нивающеговкли́нивающеговкли́нивающейвкли́нивающих
Tặng cáchвкли́нивающемувкли́нивающемувкли́нивающейвкли́нивающим
Đối cáchвкли́нивающего, вкли́нивающийвкли́нивающеевкли́нивающуювкли́нивающих, вкли́нивающие
Công cụ cáchвкли́нивающимвкли́нивающимвкли́нивающей, вкли́нивающеювкли́нивающими
Giới cáchвкли́нивающемвкли́нивающемвкли́нивающейвкли́нивающих

вкли́нивать вклинивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nêm vào, chèn vào, luồn vào

Chia động từ

Hiện tại
явкли́ниваю
тывкли́ниваешь
он / она / оновкли́нивает
мывкли́ниваем
вывкли́ниваете
онивкли́нивают
Quá khứ
Giống đựcвкли́нивал
Giống cáiвкли́нивала
Giống trungвкли́нивало
Số nhiềuвкли́нивали
Mệnh lệnh
Số ítвкли́нивай
Số nhiềuвкли́нивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвкли́нивающийвкли́нивавший
Bị độngвкли́ниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвкли́ниваявклинивав, вклинивавши