вкле́ивающий вклеивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang dán vào, đang dán kèm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвкле́ивающийвкле́ивающеевкле́ивающаявкле́ивающие
Sinh cáchвкле́ивающеговкле́ивающеговкле́ивающейвкле́ивающих
Tặng cáchвкле́ивающемувкле́ивающемувкле́ивающейвкле́ивающим
Đối cáchвкле́ивающего, вкле́ивающийвкле́ивающеевкле́ивающуювкле́ивающих, вкле́ивающие
Công cụ cáchвкле́ивающимвкле́ивающимвкле́ивающей, вкле́ивающеювкле́ивающими
Giới cáchвкле́ивающемвкле́ивающемвкле́ивающейвкле́ивающих

вкле́ивать вклеивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dán... vào, đính... vào, gắn... vào

Chia động từ

Hiện tại
явкле́иваю
тывкле́иваешь
он / она / оновкле́ивает
мывкле́иваем
вывкле́иваете
онивкле́ивают
Quá khứ
Giống đựcвкле́ивал
Giống cáiвкле́ивала
Giống trungвкле́ивало
Số nhiềuвкле́ивали
Mệnh lệnh
Số ítвкле́ивай
Số nhiềuвкле́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвкле́ивающийвкле́ивавший
Bị độngвкле́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвкле́иваявклеивав, вклеивавши