вкла́дыш вкладыш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy đóng thêm vào, giấy kèm vàoв документtờ
  2. phụ trươngдобавочный лист

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвкла́дышвкла́дыши
Sinh cáchвкла́дышавкла́дышей
Tặng cáchвкла́дышувкла́дышам
Đối cáchвкла́дышвкла́дыши
Công cụ cáchвкла́дышемвкла́дышами
Giới cáchвкла́дышевкла́дышах