вкла́дчица вкладчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người gửi tiền, nhà đầu tư, nhà góp vốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвкла́дчицавкла́дчицы
Sinh cáchвкла́дчицывкла́дчиц
Tặng cáchвкла́дчицевкла́дчицам
Đối cáchвкла́дчицувкла́дчиц
Công cụ cáchвкла́дчицей, вкла́дчицеювкла́дчицами
Giới cáchвкла́дчицевкла́дчицах