вкла́дчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người gửi tiền, nhà đầu tư, nhà góp vốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вкла́дчица | вкла́дчицы |
| Sinh cách | вкла́дчицы | вкла́дчиц |
| Tặng cách | вкла́дчице | вкла́дчицам |
| Đối cách | вкла́дчицу | вкла́дчиц |
| Công cụ cách | вкла́дчицей, вкла́дчицею | вкла́дчицами |
| Giới cách | вкла́дчице | вкла́дчицах |