вкла́дка вкладка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phụ trươngдобавочный лист

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвкла́дкавкла́дки
Sinh cáchвкла́дкивкла́док
Tặng cáchвкла́дкевкла́дкам
Đối cáchвкла́дкувкла́дки
Công cụ cáchвкла́дкой, вкла́дкоювкла́дками
Giới cáchвкла́дкевкла́дках