вкла́дка
danh từbất động vật
Nghĩa
- phụ trươngдобавочный лист
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вкла́дка | вкла́дки |
| Sinh cách | вкла́дки | вкла́док |
| Tặng cách | вкла́дке | вкла́дкам |
| Đối cách | вкла́дку | вкла́дки |
| Công cụ cách | вкла́дкой, вкла́дкою | вкла́дками |
| Giới cách | вкла́дке | вкла́дках |