вка́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được bơm vào, được tiêm vào, được đưa vào
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вкачивающийся | вка́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вкачиваясь | вкачивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вкачивающийся | вка́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вкачиваясь | вкачивавшись |