вка́чиваться вкачиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được bơm vào, được tiêm vào, được đưa vào

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвкачивающийсявка́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвкачиваясьвкачивавшись