вка́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вкати́тьсяlăn vào, cuốn vào
Nghĩa
- chạy vàoо повозке и т. п.
- lăn vàoо мяче и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вка́тываюсь |
| ты | вка́тываешься |
| он / она / оно | вка́тывается |
| мы | вка́тываемся |
| вы | вка́тываетесь |
| они | вка́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вка́тывался |
| Giống cái | вка́тывалась |
| Giống trung | вка́тывалось |
| Số nhiều | вка́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вка́тывайся |
| Số nhiều | вка́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вка́тывающийся | вка́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вка́тываясь | вкатывавшись |