вкати́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вка́тыватьlăn... vào; đẩy... vào
Nghĩa
- lăn vào, đẩy vào, cuốn vào, vận chuyển bằng xe
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вкачу́ |
| ты | вка́тишь |
| он / она / оно | вка́тит |
| мы | вка́тим |
| вы | вка́тите |
| они | вка́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вкати́л |
| Giống cái | вкати́ла |
| Giống trung | вкати́ло |
| Số nhiều | вкати́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вкати́ |
| Số nhiều | вкати́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вкати́вший |
| Bị động | — | вка́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вкати́в, вкативши, вкатя́ |