вката́ть вкатать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trói, phạt nặng, đánh, áp đặta fine
  2. lăn vào, lăn lại, cán phẳng

Chia động từ

Tương lai
явката́ю
тывката́ешь
он / она / оновката́ет
мывката́ем
вывката́ете
онивката́ют
Quá khứ
Giống đựcвката́л
Giống cáiвката́ла
Giống trungвката́ло
Số nhiềuвката́ли
Mệnh lệnh
Số ítвката́й
Số nhiềuвката́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вката́вший
Bị động—вка́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вкатав, вкатавши