вката́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вка́тыватьlăn... vào; đẩy... vào
Nghĩa
- trói, phạt nặng, đánh, áp đặta fine
- lăn vào, lăn lại, cán phẳng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вката́ю |
| ты | вката́ешь |
| он / она / оно | вката́ет |
| мы | вката́ем |
| вы | вката́ете |
| они | вката́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вката́л |
| Giống cái | вката́ла |
| Giống trung | вката́ло |
| Số nhiều | вката́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вката́й |
| Số nhiều | вката́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вката́вший |
| Bị động | — | вка́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вкатав, вкатавши |