вка́лывать вкалывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tiêm
  2. làm việc cật lực

Chia động từ

Hiện tại
явка́лываю
тывка́лываешь
он / она / оновка́лывает
мывка́лываем
вывка́лываете
онивка́лывают
Quá khứ
Giống đựcвка́лывал
Giống cáiвка́лывала
Giống trungвка́лывало
Số nhiềuвка́лывали
Mệnh lệnh
Số ítвка́лывай
Số nhiềuвка́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвка́лывающийвка́лывавший
Bị độngвкалываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвка́лываявкалывав, вкалывавши