вка́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tiêm
- làm việc cật lực
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вка́лываю |
| ты | вка́лываешь |
| он / она / оно | вка́лывает |
| мы | вка́лываем |
| вы | вка́лываете |
| они | вка́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вка́лывал |
| Giống cái | вка́лывала |
| Giống trung | вка́лывало |
| Số nhiều | вка́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вка́лывай |
| Số nhiều | вка́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вка́лывающий | вка́лывавший |
| Bị động | вкалываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вка́лывая | вкалывав, вкалывавши |