вишнёвый

tính từ

Nghĩa

  1. Anh đàoиз вишниbằng
  2. đỏ thẫm, màu huyết dụо цвете

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвишнёвыйвишнёвоевишнёваявишнёвые
Sinh cáchвишнёвоговишнёвоговишнёвойвишнёвых
Tặng cáchвишнёвомувишнёвомувишнёвойвишнёвым
Đối cáchвишнёвый, вишнёвоговишнёвоевишнёвуювишнёвые, вишнёвых
Công cụ cáchвишнёвымвишнёвымвишнёвой, вишнёвоювишнёвыми
Giới cáchвишнёвомвишнёвомвишнёвойвишнёвых
Dạng ngắnвишнёввишнёвовишнёвавишнёвы