ви́шенник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vườn anh đào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́шенник | ви́шенники |
| Sinh cách | ви́шенника | ви́шенников |
| Tặng cách | ви́шеннику | ви́шенникам |
| Đối cách | ви́шенник | ви́шенники |
| Công cụ cách | ви́шенником | ви́шенниками |
| Giới cách | ви́шеннике | ви́шенниках |