ви́шенка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- anh đào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́шенка | ви́шенки |
| Sinh cách | ви́шенки | ви́шенок |
| Tặng cách | ви́шенке | ви́шенкам |
| Đối cách | ви́шенку | ви́шенки |
| Công cụ cách | ви́шенкой, ви́шенкою | ви́шенками |
| Giới cách | ви́шенке | ви́шенках |