ви́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cành dẻo, roiFor mooring, braiding, fastening etc.
- cành dẻo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́ца | ви́цы |
| Sinh cách | ви́цы | ви́ц |
| Tặng cách | ви́це | ви́цам |
| Đối cách | ви́цу | ви́цы |
| Công cụ cách | ви́цей, ви́цею | ви́цами |
| Giới cách | ви́це | ви́цах |
