ви́ца вица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cành dẻo, roiFor mooring, braiding, fastening etc.
  2. cành dẻo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́цави́цы
Sinh cáchви́цыви́ц
Tặng cáchви́цеви́цам
Đối cáchви́цуви́цы
Công cụ cáchви́цей, ви́цеюви́цами
Giới cáchви́цеви́цах