вихри́ть вихрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quay tít, xoay tròn, cuốn theo vòng xoáy, làm quay

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онови́хрит
мы—
вы—
ониви́хрят
Quá khứ
Giống đựcви́хрил
Giống cáiви́хрила
Giống trungви́хрило
Số nhiềuви́хрили