вихри́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quay tít, xoay tròn, cuốn theo vòng xoáy, làm quay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | ви́хрит |
| мы | — |
| вы | — |
| они | ви́хрят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ви́хрил |
| Giống cái | ви́хрила |
| Giống trung | ви́хрило |
| Số nhiều | ви́хрили |