вихля́вшийся вихлявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã lắc lư, đã loạng choạng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвихля́вшийсявихля́вшеесявихля́вшаясявихля́вшиеся
Sinh cáchвихля́вшегосявихля́вшегосявихля́вшейсявихля́вшихся
Tặng cáchвихля́вшемусявихля́вшемусявихля́вшейсявихля́вшимся
Đối cáchвихля́вшегося, вихля́вшийсявихля́вшеесявихля́вшуюсявихля́вшихся, вихля́вшиеся
Công cụ cáchвихля́вшимсявихля́вшимсявихля́вшейся, вихля́вшеюсявихля́вшимися
Giới cáchвихля́вшемсявихля́вшемсявихля́вшейсявихля́вшихся

вихля́ться вихляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đung đưa, lắc lư, vung vẩy, chao đảo

Chia động từ

Hiện tại
явихля́юсь
тывихля́ешься
он / она / оновихля́ется
мывихля́емся
вывихля́етесь
онивихля́ются
Quá khứ
Giống đựcвихля́лся
Giống cáiвихля́лась
Giống trungвихля́лось
Số nhiềuвихля́лись
Mệnh lệnh
Số ítвихля́йся
Số nhiềuвихля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвихля́ющийсявихля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвихля́ясьвихлявшись