витю́тень
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim bồ câu rừng
- chim gáy
- chim bồ câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | витю́тень | витю́тни |
| Sinh cách | витю́тня | витю́тней |
| Tặng cách | витю́тню | витю́тням |
| Đối cách | витю́тня | витю́тней |
| Công cụ cách | витю́тнем | витю́тнями |
| Giới cách | витю́тне | витю́тнях |