витю́тень витютень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim bồ câu rừng
  2. chim gáy
  3. chim bồ câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвитю́теньвитю́тни
Sinh cáchвитю́тнявитю́тней
Tặng cáchвитю́тнювитю́тням
Đối cáchвитю́тнявитю́тней
Công cụ cáchвитю́тнемвитю́тнями
Giới cáchвитю́тневитю́тнях