витра́ж витраж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa kính màu, kính màu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвитра́жвитражи́
Sinh cáchвитража́витраже́й
Tặng cáchвитражу́витража́м
Đối cáchвитра́жвитражи́
Công cụ cáchвитражо́мвитража́ми
Giới cáchвитраже́витража́х