вити́я вития

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhà hùng biện
  2. người nói chuyện, người hay nói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвити́явити́и
Sinh cáchвити́ивити́й
Tặng cáchвити́ивити́ям
Đối cáchвити́ювити́й
Công cụ cáchвити́ей, вити́еювити́ями
Giới cáchвити́ивити́ях