вити́я
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhà hùng biện
- người nói chuyện, người hay nói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вити́я | вити́и |
| Sinh cách | вити́и | вити́й |
| Tặng cách | вити́и | вити́ям |
| Đối cách | вити́ю | вити́й |
| Công cụ cách | вити́ей, вити́ею | вити́ями |
| Giới cách | вити́и | вити́ях |