вити́йствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- diễn thuyết, nói hoa mỹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вити́йствую |
| ты | вити́йствуешь |
| он / она / оно | вити́йствует |
| мы | вити́йствуем |
| вы | вити́йствуете |
| они | вити́йствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вити́йствовал |
| Giống cái | вити́йствовала |
| Giống trung | вити́йствовало |
| Số nhiều | вити́йствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вити́йствуй |
| Số nhiều | вити́йствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вити́йствующий | вити́йствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вити́йствуя | витийствовавши |