витами́н витамин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vitamin, sinh tố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвитами́нвитами́ны
Sinh cáchвитами́навитами́нов
Tặng cáchвитами́нувитами́нам
Đối cáchвитами́нвитами́ны
Công cụ cáchвитами́номвитами́нами
Giới cáchвитами́невитами́нах