витали́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo thuyết duy sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | витали́ст | витали́сты |
| Sinh cách | витали́ста | витали́стов |
| Tặng cách | витали́сту | витали́стам |
| Đối cách | витали́ста | витали́стов |
| Công cụ cách | витали́стом | витали́стами |
| Giới cách | витали́сте | витали́стах |