витали́ст виталист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo thuyết duy sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвитали́ствитали́сты
Sinh cáchвитали́ставитали́стов
Tặng cáchвитали́стувитали́стам
Đối cáchвитали́ставитали́стов
Công cụ cáchвитали́стомвитали́стами
Giới cáchвитали́стевитали́стах