вися́чий
tính từ
Nghĩa
- Treo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вися́чий | вися́чее | вися́чая | вися́чие |
| Sinh cách | вися́чего | вися́чего | вися́чей | вися́чих |
| Tặng cách | вися́чему | вися́чему | вися́чей | вися́чим |
| Đối cách | вися́чий, вися́чего | вися́чее | вися́чую | вися́чие, вися́чих |
| Công cụ cách | вися́чим | вися́чим | вися́чей, вися́чею | вися́чими |
| Giới cách | вися́чем | вися́чем | вися́чей | вися́чих |
| Dạng ngắn | вися́ч | вися́че | вися́ча | вися́чи |
Ví dụ
- висячий мостcầu treo
- висячий замокkhóa treo