вися́чий висячий

tính từ

Nghĩa

  1. Treo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвися́чийвися́чеевися́чаявися́чие
Sinh cáchвися́чеговися́чеговися́чейвися́чих
Tặng cáchвися́чемувися́чемувися́чейвися́чим
Đối cáchвися́чий, вися́чеговися́чеевися́чуювися́чие, вися́чих
Công cụ cáchвися́чимвися́чимвися́чей, вися́чеювися́чими
Giới cáchвися́чемвися́чемвися́чейвися́чих
Dạng ngắnвися́чвися́чевися́чавися́чи

Ví dụ

  • висячий мост
    cầu treo
  • висячий замок
    khóa treo