вися́к висяк

danh từ

Nghĩa

  1. vụ án chưa giải quyết, hồ sơ treo, vụ án bỏ ngỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвися́квисяки́
Sinh cáchвисяка́висяко́в
Tặng cáchвисяку́висяка́м
Đối cáchвися́квисяки́
Công cụ cáchвисяко́мвисяка́ми
Giới cáchвисяке́висяка́х