вися́к
danh từ
Nghĩa
- vụ án chưa giải quyết, hồ sơ treo, vụ án bỏ ngỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вися́к | висяки́ |
| Sinh cách | висяка́ | висяко́в |
| Tặng cách | висяку́ | висяка́м |
| Đối cách | вися́к | висяки́ |
| Công cụ cách | висяко́м | висяка́ми |
| Giới cách | висяке́ | висяка́х |