висю́лька висюлька

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vật treo, đồ trang trí treo, tua rua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвисю́лькависю́льки
Sinh cáchвисю́лькивисю́лек
Tặng cáchвисю́лькевисю́лькам
Đối cáchвисю́лькувисю́льки
Công cụ cáchвисю́лькой, висю́лькоювисю́льками
Giới cáchвисю́лькевисю́льках