високо́сный
tính từ
Nghĩa
- nhuận
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | високо́сный | — | — | високо́сные |
| Sinh cách | високо́сного | — | — | високо́сных |
| Tặng cách | високо́сному | — | — | високо́сным |
| Đối cách | високо́сного | — | — | високо́сных |
| Công cụ cách | високо́сным | — | — | високо́сными |
| Giới cách | високо́сном | — | — | високо́сных |