ви́смут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bitmut
- Bitmut, bít-mút
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́смут | ви́смуты |
| Sinh cách | ви́смута | ви́смутов |
| Tặng cách | ви́смуту | ви́смутам |
| Đối cách | ви́смут | ви́смуты |
| Công cụ cách | ви́смутом | ви́смутами |
| Giới cách | ви́смуте | ви́смутах |