ви́смут висмут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bitmut
  2. Bitmut, bít-mút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́смутви́смуты
Sinh cáchви́смутави́смутов
Tặng cáchви́смутуви́смутам
Đối cáchви́смутви́смуты
Công cụ cáchви́смутомви́смутами
Giới cáchви́смутеви́смутах