ви́слый вислый

tính từ

Nghĩa

  1. rủ xuống, chùng xuống, buông thõng
  2. chảy xệ, sụp xuống, mệt mỏi
  3. rộng thùng thình, xộc xệch, lỏng lẻo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchви́слыйви́слоеви́слаяви́слые
Sinh cáchви́слогови́слогови́слойви́слых
Tặng cáchви́сломуви́сломуви́слойви́слым
Đối cáchви́слый, ви́слогови́слоеви́слуюви́слые, ви́слых
Công cụ cáchви́слымви́слымви́слой, ви́слоюви́слыми
Giới cáchви́сломви́сломви́слойви́слых
Dạng ngắnви́слви́слови́слави́слы