виско́за
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vitcô, viscô, tơ nhân tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | виско́за | виско́зы |
| Sinh cách | виско́зы | виско́з |
| Tặng cách | виско́зе | виско́зам |
| Đối cách | виско́зу | виско́зы |
| Công cụ cách | виско́зой, виско́зою | виско́зами |
| Giới cách | виско́зе | виско́зах |