виско́за вискоза

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Vitcô, viscô, tơ nhân tạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиско́зависко́зы
Sinh cáchвиско́зывиско́з
Tặng cáchвиско́зевиско́зам
Đối cáchвиско́зувиско́зы
Công cụ cáchвиско́зой, виско́зоювиско́зами
Giới cáchвиско́зевиско́зах