висо́к високdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaThái dươngBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchвисо́квиски́Sinh cáchвиска́виско́вTặng cáchвиску́виска́мĐối cáchвисо́квиски́Công cụ cáchвиско́мвиска́миGiới cáchвиске́виска́хTừ liên quanвисо́чныйThái dương