виртуо́з виртуоз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nghệ sĩ điêu luyện, nhạc sĩ điêu luyện
  2. người sành nghề, người lành nghề, bậc kỳ tàiзнаток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиртуо́звиртуо́зы
Sinh cáchвиртуо́завиртуо́зов
Tặng cáchвиртуо́зувиртуо́зам
Đối cáchвиртуо́завиртуо́зов
Công cụ cáchвиртуо́зомвиртуо́зами
Giới cáchвиртуо́зевиртуо́зах