вири́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tăng cường, làm mạnh lên, tăng độ gay gắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вири́рую |
| ты | вири́руешь |
| он / она / оно | вири́рует |
| мы | вири́руем |
| вы | вири́руете |
| они | вири́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вири́ровал |
| Giống cái | вири́ровала |
| Giống trung | вири́ровало |
| Số nhiều | вири́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вири́руй |
| Số nhiều | вири́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вирирующий | вирировавший |
| Bị động | вирируемый | вирированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вирируя | вирировав, вирировавши |