вира́ж вираж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khúc ngoặt, vòng lượn, thuốc đổi tông ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвира́жвиражи́
Sinh cáchвиража́вираже́й
Tặng cáchвиражу́виража́м
Đối cáchвира́жвиражи́
Công cụ cáchвиражо́мвиража́ми
Giới cáchвираже́виража́х