ви́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiền máu, tiền bồi thường mạng ngườifor murder
- vòng lượn, cú nâng
- tiền máu, tiền bồi thường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́ра | ви́ры |
| Sinh cách | ви́ры | ви́р |
| Tặng cách | ви́ре | ви́рам |
| Đối cách | ви́ру | ви́ры |
| Công cụ cách | ви́рой, ви́рою | ви́рами |
| Giới cách | ви́ре | ви́рах |