ви́ра вира

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền máu, tiền bồi thường mạng ngườifor murder
  2. vòng lượn, cú nâng
  3. tiền máu, tiền bồi thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́рави́ры
Sinh cáchви́рыви́р
Tặng cáchви́реви́рам
Đối cáchви́руви́ры
Công cụ cáchви́рой, ви́роюви́рами
Giới cáchви́реви́рах