вио́ла виола

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đàn viol, đàn vi-ôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвио́лавио́лы
Sinh cáchвио́лывио́л
Tặng cáchвио́левио́лам
Đối cáchвио́лувио́лы
Công cụ cáchвио́лой, вио́лоювио́лами
Giới cáchвио́левио́лах