винье́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vi-nhét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | винье́тка | винье́тки |
| Sinh cách | винье́тки | винье́ток |
| Tặng cách | винье́тке | винье́ткам |
| Đối cách | винье́тку | винье́тки |
| Công cụ cách | винье́ткой, винье́ткою | винье́тками |
| Giới cách | винье́тке | винье́тках |