винцо́
danh từbất động vật
Nghĩa
- rượu vang, rượu vặtinformal, often implying a casual, simple or small amount of wine
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | винцо́ | винца́ |
| Sinh cách | винца́ | вине́ц |
| Tặng cách | винцу́ | винца́м |
| Đối cách | винцо́ | винца́ |
| Công cụ cách | винцо́м | винца́ми |
| Giới cách | винце́ | винца́х |