виноче́рпий
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người rót rượu, người hầu rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | виноче́рпий | виноче́рпии |
| Sinh cách | виноче́рпия | виноче́рпиев |
| Tặng cách | виноче́рпию | виноче́рпиям |
| Đối cách | виноче́рпия | виноче́рпиев |
| Công cụ cách | виноче́рпием | виноче́рпиями |
| Giới cách | виноче́рпии | виноче́рпиях |