вино́вность виновность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tội lỗi, có lỗi, phạm lỗi, có tội, phạm tộisự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвино́вностьвино́вности
Sinh cáchвино́вностивино́вностей
Tặng cáchвино́вностивино́вностям
Đối cáchвино́вностьвино́вности
Công cụ cáchвино́вностьювино́вностями
Giới cáchвино́вностивино́вностях