вино́вник виновник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người có lỗi, người phạm lỗi, kẻ có tội, kẻ phạm tội
  2. người khởi xướng, người đề xướng, người chủ độngтот, кто является причиной чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвино́вниквино́вники
Sinh cáchвино́вникавино́вников
Tặng cáchвино́вникувино́вникам
Đối cáchвино́вникавино́вников
Công cụ cáchвино́вникомвино́вниками
Giới cáchвино́вникевино́вниках

Ví dụ

  • виновник происшествия
    người gây ra tai họa
  • виновник торжества
    vai chủ động của buổi vui