ви́нница винница

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Vinnytsia
  2. hầm rượu, kho rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́нницави́нницы
Sinh cáchви́нницыви́нниц
Tặng cáchви́нницеви́нницам
Đối cáchви́нницуви́нницы
Công cụ cáchви́нницей, ви́нницеюви́нницами
Giới cáchви́нницеви́нницах