ви́нкель винкель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. eke, thước vuông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́нкельви́нкели, ви́нкеля
Sinh cáchви́нкеляви́нкелей
Tặng cáchви́нкелюви́нкелям
Đối cáchви́нкельви́нкели, ви́нкеля
Công cụ cáchви́нкелемви́нкелями
Giới cáchви́нкелеви́нкелях