ви́нкель
danh từbất động vật
Nghĩa
- eke, thước vuông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́нкель | ви́нкели, ви́нкеля |
| Sinh cách | ви́нкеля | ви́нкелей |
| Tặng cách | ви́нкелю | ви́нкелям |
| Đối cách | ви́нкель | ви́нкели, ви́нкеля |
| Công cụ cách | ви́нкелем | ви́нкелями |
| Giới cách | ви́нкеле | ви́нкелях |